召開遠程會議
triệu khai viễn trình hội nghị
Hán Việt: triệu khai viễn trình hội nghị · Pinyin: zhào kāi yuǎn chéng huì yì
Tổng quan
Cấu tạo: 召 (triệu) + 開 (khai) + 遠 (viễn) + 程 (trình) + 會 (hội) + 議 (nghị)
Hán Việt: triệu khai viễn trình hội nghị · Pinyin: zhào kāi yuǎn chéng huì yì
Cấu tạo: 召 (triệu) + 開 (khai) + 遠 (viễn) + 程 (trình) + 會 (hội) + 議 (nghị)