可中

kě zhōngkhả trung

Hán Việt: khả trung · Pinyin: kě zhōng

Tổng quan

KHẢ TRUNG Khẩu ngữ. Đồng nghĩa với giả nhược (nếu như), kháp hảo (vừa mới), hoặc cho rằng, giả sử, cũng như… Là phương ngôn của thời đại Đường Tống. Thiền lâm cũng quen sử dụng, là từ thường dùng tron

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如果。 2.谓日﹑月将升到中天。 3.正好。

Cấu tạo: 可 (khả) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ KHẢ TRUNG Khẩu ngữ. Đồng nghĩa với giả nhược (nếu như), kháp hảo (vừa mới), hoặc cho rằng, giả sử, cũng như… Là phương ngôn của thời đại Đường Tống. Thiền lâm cũng quen sử dụng, là từ thường dùng trong khi trò chuyện giữa các thiền sư. QSCS ghi: 可中頓悟正因、便是出塵階漸。 Nếu như đốn ngộ chính nhân mới là nấc thang để ra khỏi trần lao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如果。 2.谓日﹑月将升到中天。 3.正好。

other

  • Nguồn khác Đồng nghĩa với giả nhược (nếu như), kháp hảo (vừa mới), hoặc cho rằng, giả sử, cũng như… Là phương ngôn của thời đại Đường Tống
  • Nguồn khác Thiền lâm cũng quen sử dụng, là từ thường dùng trong khi trò chuyện giữa các thiền sư
  • Nguồn khác QSCS ghi: 可中頓悟正因、便是出塵階漸。 Nếu như đốn ngộ chính nhân mới là nấc thang để ra khỏi trần lao

Từ liên quan

Gần nghĩa

可中止 · 可中止的 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚