可交換的貸款
khả giao hoán đích thải khoản
Hán Việt: khả giao hoán đích thải khoản · Pinyin: kě jiāo huàn de dài kuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 的 (đích) + 貸 (thải) + 款 (khoản)
Hán Việt: khả giao hoán đích thải khoản · Pinyin: kě jiāo huàn de dài kuǎn
Cấu tạo: 可 (khả) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 的 (đích) + 貸 (thải) + 款 (khoản)