可到達的範圍
khả đáo đạt đích phạm vi
Hán Việt: khả đáo đạt đích phạm vi · Pinyin: kě dào dá de fàn wéi
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 到 (đáo) + 達 (đạt) + 的 (đích) + 範 (phạm) + 圍 (vi)
Hán Việt: khả đáo đạt đích phạm vi · Pinyin: kě dào dá de fàn wéi
Cấu tạo: 可 (khả) + 到 (đáo) + 達 (đạt) + 的 (đích) + 範 (phạm) + 圍 (vi)