可變數據加印

kě biàn shù jù jiā yìn khả biến sổ cứ gia ấn

Hán Việt: khả biến sổ cứ gia ấn · Pinyin: kě biàn shù jù jiā yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (biến) + (sổ) + (cứ) + (gia) + (ấn)