可吸入顆粒物
khả hấp nhập khỏa lạp vật
Hán Việt: khả hấp nhập khỏa lạp vật · Pinyin: kě xī rù kē lì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 物 (vật)
Hán Việt: khả hấp nhập khỏa lạp vật · Pinyin: kě xī rù kē lì wù
Cấu tạo: 可 (khả) + 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp) + 物 (vật)