可容许的

khả dung hứa đích

Hán Việt: khả dung hứa đích

Tổng quan

có thể chấp nhận, có thể thừa nhận, có thể nhận, có thể thu nạp (vào chức vụ gì...); có thể kết nạp có thể tha lỗi, có thể tha thứ được

Cấu tạo: 可 (khả) + 容 (dung) + 許 (hứa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể chấp nhận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi admissible

Từ liên quan

Gần nghĩa

可容忍地 · 可容忍的 · 可容纳的 · 可容许地 · 可容忍 · 可容许 · 可容纳