可惜的是

khả tích đích thị

Hán Việt: khả tích đích thị

Tổng quan

(+for sombody) một cách đáng tiếc, không may

Cấu tạo: 可 (khả) + 惜 (tích) + 的 (đích) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không may

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unfortunately

Từ liên quan

Gần nghĩa

可惜了儿的 · 可惜了兒的 · 可惜地 · 可惜的 · 可惜許