可成任何形状

kě chéng rèn hé xíng zhuàngkhả thành nhâm hà hình trạng

Hán Việt: khả thành nhâm hà hình trạng · Pinyin: kě chéng rèn hé xíng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 成 (thành) + 任 (nhâm) + 何 (hà) + 形 (hình) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ uốn

Đức

  • Handedict plastisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

形状不同的 · 形状美好的 · 形状记忆合金 · 形状准确度 · 形状测定器