可成任何形狀

kě chéng rèn hé xíng zhuàng khả thành nhâm hà hình trạng

Hán Việt: khả thành nhâm hà hình trạng · Pinyin: kě chéng rèn hé xíng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (thành) + (nhâm) + (hà) + (hình) + (trạng)