可擴展的系統
khả khoách triển đích hệ thống
Hán Việt: khả khoách triển đích hệ thống · Pinyin: kě kuò zhǎn de xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 擴 (khoách) + 展 (triển) + 的 (đích) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: khả khoách triển đích hệ thống · Pinyin: kě kuò zhǎn de xì tǒng
Cấu tạo: 可 (khả) + 擴 (khoách) + 展 (triển) + 的 (đích) + 系 (hệ) + 統 (thống)