可拆裝的家具
khả sách trang đích gia cụ
Hán Việt: khả sách trang đích gia cụ · Pinyin: kě chāi zhuāng de jiā jù
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 拆 (sách) + 裝 (trang) + 的 (đích) + 家 (gia) + 具 (cụ)
Hán Việt: khả sách trang đích gia cụ · Pinyin: kě chāi zhuāng de jiā jù
Cấu tạo: 可 (khả) + 拆 (sách) + 裝 (trang) + 的 (đích) + 家 (gia) + 具 (cụ)