可持續的發展觀

kě chí xù de fā zhǎn guān khả trì tục đích phát triển quan

Hán Việt: khả trì tục đích phát triển quan · Pinyin: kě chí xù de fā zhǎn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (trì) + (tục) + (đích) + (phát) + (triển) + (quan)