可接受填詞法

khả tiếp thụ điền từ pháp

Hán Việt: khả tiếp thụ điền từ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (tiếp) + (thụ) + (điền) + (từ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可接受填詞法 ějiēshòu tiáncífǎ n. <lg.> acceptable word method