可接受的水平
khả tiếp thụ đích thủy bình
Hán Việt: khả tiếp thụ đích thủy bình · Pinyin: kě jiē shòu de shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Hán Việt: khả tiếp thụ đích thủy bình · Pinyin: kě jiē shòu de shuǐ píng
Cấu tạo: 可 (khả) + 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 的 (đích) + 水 (thủy) + 平 (bình)