可控制加入量
khả khống chế gia nhập lượng
Hán Việt: khả khống chế gia nhập lượng · Pinyin: kě kòng zhì jiā rù liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 控 (khống) + 制 (chế) + 加 (gia) + 入 (nhập) + 量 (lượng)
Hán Việt: khả khống chế gia nhập lượng · Pinyin: kě kòng zhì jiā rù liàng
Cấu tạo: 可 (khả) + 控 (khống) + 制 (chế) + 加 (gia) + 入 (nhập) + 量 (lượng)