可操作的藝術
khả thao tác đích nghệ thuật
Hán Việt: khả thao tác đích nghệ thuật · Pinyin: kě cāo zuò de yì shù
Tổng quan
nghệ thuật của khả năng (Bismarck về chính trị)
Cấu tạo: 可 (khả) + 操 (thao) + 作 (tác) + 的 (đích) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghệ thuật của khả năng (Bismarck về chính trị)