可擴充標示語言

khả khoách sung tiêu kì ngữ ngôn

Hán Việt: khả khoách sung tiêu kì ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (khoách) + (sung) + (tiêu) + (kì) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui extensible markup language (XML)