可擴展標記語言
khả khoách triển tiêu kí ngữ ngôn
Hán Việt: khả khoách triển tiêu kí ngữ ngôn · Pinyin: kě kuò zhǎn biāo jì yǔ yán
Tổng quan
ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)
Cấu tạo: 可 (khả) + 擴 (khoách) + 展 (triển) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)
Eng
- CC-CEDICT extensible markup language (XML)
- Cihui extensible markup language (XML)