可斟酌的事情
khả châm chước đích sự tình
Hán Việt: khả châm chước đích sự tình · Pinyin: kě zhēn zhuó de shì qing
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 斟 (châm) + 酌 (chước) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)
Hán Việt: khả châm chước đích sự tình · Pinyin: kě zhēn zhuó de shì qing
Cấu tạo: 可 (khả) + 斟 (châm) + 酌 (chước) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)