可果腹的食品
khả quả phúc đích thực phẩm
Hán Việt: khả quả phúc đích thực phẩm · Pinyin: kě guǒ fù de shí pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 果 (quả) + 腹 (phúc) + 的 (đích) + 食 (thực) + 品 (phẩm)
Hán Việt: khả quả phúc đích thực phẩm · Pinyin: kě guǒ fù de shí pǐn
Cấu tạo: 可 (khả) + 果 (quả) + 腹 (phúc) + 的 (đích) + 食 (thực) + 品 (phẩm)