可比經濟指標

khả bỉ kinh tể chỉ tiêu

Hán Việt: khả bỉ kinh tể chỉ tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (bỉ) + (kinh) + (tể) + (chỉ) + (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可比經濟指標 ěbǐ jīngjì zhǐbiāo n. comparable economic targets