可用展成法的
khả dụng triển thành pháp đích
Hán Việt: khả dụng triển thành pháp đích · Pinyin: kě yòng zhǎn chéng fǎ de
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 展 (triển) + 成 (thành) + 法 (pháp) + 的 (đích)
Hán Việt: khả dụng triển thành pháp đích · Pinyin: kě yòng zhǎn chéng fǎ de
Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 展 (triển) + 成 (thành) + 法 (pháp) + 的 (đích)