可着頭做帽子
khả trứ đầu tố mạo tử
Hán Việt: khả trứ đầu tố mạo tử
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 着 (trứ) + 頭 (đầu) + 做 (tố) + 帽 (mạo) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui 可著頭做帽子 ězhe tóu zuò màozi f.e. <coll.> cut one's coat according to one's cloth