可知论

kě zhī lùnkhả tri luận

Hán Việt: khả tri luận · Pinyin: kě zhī lùn

Tổng quan

LUẬN khả tri luận; thuyết khả tri (học thuyết triết học theo quan điểm: "con người có khả năng nhận thức được thế giới")

新华 · Tân Hoa Đại lục

主张世界是可以认识的哲学学说(跟‘不可知论 ’相对)。

Cấu tạo: 可 (khả) + 知 (tri) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết khả tri
  • VietPhrases thuyết khả tri
  • Tần suất từ thuyết khả tri

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主张世界是可以认识的哲学学说(跟‘不可知论 ’相对)。

Eng

  • Cihui gnosticism, the philosophical doctrine that everything about the universe is knowable
  • Tần suất từ gnosticism, the philosophical doctrine that everything about the universe is knowable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可知的 · 可知觉 · 可知道 · 可知 · 可知觉地 · 知論 · 可知性 · 可知是