知論 tri luận Hán Việt: tri luận Tổng quan (書名)大智度論之異名。☸ Cấu tạo: 知 (tri) + 论 (luận)Hán Việttri luậnCấu tạo知 + 论 · tri + luận nghĩa thành phần: tri + luận Nghĩa ViệtCihui (書名)大智度論之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa知乎 · 知了 · 知事 · 知交 · 知会 · 知儼 · 知单 · 知县