可移出的機組

kě yí chū de jī zǔ khả di xuất đích ki tổ

Hán Việt: khả di xuất đích ki tổ · Pinyin: kě yí chū de jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (di) + (xuất) + (đích) + (ki) + (tổ)