可移出的机组
khả di xuất đích ki tổ
Hán Việt: khả di xuất đích ki tổ · Pinyin: kě yí chū de jī zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 機 (ki) + 組 (tổ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khối di động
Đức
- Handedict ausfahrbares Aggregat (S, Tech)