可移动地 khả di động địa Hán Việt: khả di động địa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 動 (động) + 地 (địa)Hán Việtkhả di động địaTừ loạitrạngCấu tạo可 + 移 + 動 + 地 · khả + di + động + địa nghĩa thành phần: khả + di + động + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể di chuyểnMainlandKaggle Zh-Vi movablyEngCihui movably Từ liên quan Gần nghĩa動地雨花 · 可移动性 · 可移动的 · 可移去的 · 可移植性 · 可移植 · 動地驚天 · 动地惊天