可移动

kě yí dòngkhả di động

Hán Việt: khả di động · Pinyin: kě yí dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 移 (di) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể di chuyển

Đức

  • Handedict umschaltbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

可移动性 · 可移动的 · 可移植 · 移动式 · 移动性 · 移动的 · 移动群 · 可移去的