可編程序的按鍵

kě biān chéng xù de àn jiàn khả biên trình tự đích án kiện

Hán Việt: khả biên trình tự đích án kiện · Pinyin: kě biān chéng xù de àn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (biên) + (trình) + (tự) + (đích) + (án) + (kiện)