可翻轉的角軌

kě fān zhuǎn de jiǎo guǐ khả phiên chuyển đích giác quỹ

Hán Việt: khả phiên chuyển đích giác quỹ · Pinyin: kě fān zhuǎn de jiǎo guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (phiên) + (chuyển) + (đích) + (giác) + (quỹ)