可被普遍接受
khả bị phổ biến tiếp thụ
Hán Việt: khả bị phổ biến tiếp thụ · Pinyin: kě bèi pǔ biàn jiē shòu
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 被 (bị) + 普 (phổ) + 遍 (biến) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)
Hán Việt: khả bị phổ biến tiếp thụ · Pinyin: kě bèi pǔ biàn jiē shòu
Cấu tạo: 可 (khả) + 被 (bị) + 普 (phổ) + 遍 (biến) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)