可裂變同位素
khả liệt biến đồng vị tố
Hán Việt: khả liệt biến đồng vị tố · Pinyin: kě liè biàn tóng wèi sù
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 裂 (liệt) + 變 (biến) + 同 (đồng) + 位 (vị) + 素 (tố)
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT fissionable isotope
- Cihui fissionable isotope