可轉換同位素
khả chuyển hoán đồng vị tố
Hán Việt: khả chuyển hoán đồng vị tố · Pinyin: kě zhuǎn huàn tóng wèi sù
Tổng quan
đồng vị có thể chuyển đổi
Cấu tạo: 可 (khả) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 同 (đồng) + 位 (vị) + 素 (tố)
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng vị có thể chuyển đổi