可追赶的

khả truy cản đích

Hán Việt: khả truy cản đích

Tổng quan

có thể bị đuổi theo, đáng theo đuổi, đáng đeo đuổi

Cấu tạo: 可 (khả) + 追 (truy) + 趕 (cản) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể đuổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pursuable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可追踪的 · 可追溯到 · 可追溯性 · 可追踪性 · 可追溯 · 可追踪