可追溯 kě zhuī sù·khả truy tố Hán Việt: khả truy tố · Pinyin: kě zhuī sù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 追 (truy) + 溯 (tố)Pinyinkě zhuī sùHán Việtkhả truy tốTừ loạitínhCấu tạo可 + 追 + 溯 · khả + truy + tố nghĩa thành phần: khả + truy + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể truy vếtĐứcHandedict rückführbar, nachvollziehbar Từ liên quan Gần nghĩa追溯到 · 追溯地 · 追溯的 · 追溯至 · 可追赶的 · 可追踪的 · 追溯 · 追溯既往