可追踪性

kě zhuī zōng xìngkhả truy tung tính

Hán Việt: khả truy tung tính · Pinyin: kě zhuī zōng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 可 (khả) + 追 (truy) + 蹤 (tung) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính truy dấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi traceability

Eng

  • Cihui traceability
  • Tần suất từ traceability

Đức

  • Handedict Aufspürbarkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

可追赶的 · 可追踪的 · 可追溯到 · 可追溯性 · 可追溯 · 可追踪