可集中調節的
khả tập trung điều tiết đích
Hán Việt: khả tập trung điều tiết đích · Pinyin: kě jí zhōng diào jié de
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 集 (tập) + 中 (trung) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 的 (đích)
Hán Việt: khả tập trung điều tiết đích · Pinyin: kě jí zhōng diào jié de
Cấu tạo: 可 (khả) + 集 (tập) + 中 (trung) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 的 (đích)