可預料的結果
khả dự liêu đích kết quả
Hán Việt: khả dự liêu đích kết quả · Pinyin: kě yù liào de jié guǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 預 (dự) + 料 (liêu) + 的 (đích) + 結 (kết) + 果 (quả)
Hán Việt: khả dự liêu đích kết quả · Pinyin: kě yù liào de jié guǒ
Cấu tạo: 可 (khả) + 預 (dự) + 料 (liêu) + 的 (đích) + 結 (kết) + 果 (quả)