台媒 tái méi·thai môi Hán Việt: thai môi · Pinyin: tái méi Tổng quan truyền thông Đài Loan Cấu tạo: 臺 (thai) + 媒 (môi)Pinyintái méiHán Việtthai môiTừ loạidanhCấu tạo臺 + 媒 · thai + môi nghĩa thành phần: thai + môi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền thông Đài LoanEngCihui Taiwan media Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南