台湾岛

tái wān dǎothai loan đảo

Hán Việt: thai loan đảo · Pinyin: tái wān dǎo

Tổng quan

Đảo Đài Loan

Cấu tạo: 臺 (thai) + 灣 (loan) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảo Đài Loan
  • Tần suất từ Đảo Đài Loan

Eng

  • Cihui Taiwan Island
  • Tần suất từ Taiwan Island

Từ liên quan

Gần nghĩa

台湾省 · 台湾话 · 台湾鹎 · 台湾 · 台湾土狗 · 台湾大学 · 台湾戴菊 · 台湾林鸲