台湾土狗

tái wān tǔ gǒuthai loan thổ cẩu

Hán Việt: thai loan thổ cẩu · Pinyin: tái wān tǔ gǒu

Tổng quan

Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan

Cấu tạo: 臺 (thai) + 灣 (loan) + 土 (thổ) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chó Đài Loan
  • Google Alex v6 chó núi Đài Loan

Eng

  • Cihui Formosan mountain dog, a breed native to Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

台湾大学 · 台湾戴菊 · 台湾林鸲 · 台湾海峡 · 台湾画眉 · 台湾蓝鹊 · 台湾雀鹛 · 台湾鹪鹛