台灣高速鐵路
thai loan cao tốc thiết lộ
Hán Việt: thai loan cao tốc thiết lộ · Pinyin: tái wān gāo sù tiě lù
Tổng quan
Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 高 (cao) + 速 (tốc) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)
Hán Việt: thai loan cao tốc thiết lộ · Pinyin: tái wān gāo sù tiě lù
Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 高 (cao) + 速 (tốc) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)