台灣日治時期
thai loan nhật trì thì kì
Hán Việt: thai loan nhật trì thì kì · Pinyin: tái wān rì zhì shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 日 (nhật) + 治 (trì) + 時 (thì) + 期 (kì)
Hán Việt: thai loan nhật trì thì kì · Pinyin: tái wān rì zhì shí qī
Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 日 (nhật) + 治 (trì) + 時 (thì) + 期 (kì)