台背

thai bối

Hán Việt: thai bối

Tổng quan

Cấu tạo: 臺 (thai) + 背 (bối)

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南