台钟

tái zhōngthai chung

Hán Việt: thai chung · Pinyin: tái zhōng

Tổng quan

đồng hồ để bàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.座钟。放在桌子上用的时钟。

Cấu tạo: 檯 (thai) + 鐘 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ bàn
  • Google Alex v6 đồng hồ để bàn
  • VietPhrases đồng hồ để bàn
  • Tần suất từ đồng hồ để bàn
  • Biên soạn desk clock M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.座钟。放在桌子上用的时钟。

Eng

  • Cihui desk clock
  • Tần suất từ n. <topo.> desk clock M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Tischuhr

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南