史提芬斯梅爾
sử đề phân tư mai nhĩ
Hán Việt: sử đề phân tư mai nhĩ · Pinyin: shǐ tí fēn sī méi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 提 (đề) + 芬 (phân) + 斯 (tư) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: sử đề phân tư mai nhĩ · Pinyin: shǐ tí fēn sī méi ěr
Cấu tạo: 史 (sử) + 提 (đề) + 芬 (phân) + 斯 (tư) + 梅 (mai) + 爾 (nhĩ)