史提芬斯梅爾

shǐ tí fēn sī méi ěr sử đề phân tư mai nhĩ

Hán Việt: sử đề phân tư mai nhĩ · Pinyin: shǐ tí fēn sī méi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đề) + (phân) + (tư) + (mai) + (nhĩ)