史蒂夫戴維斯
sử đế phu đái duy tư
Hán Việt: sử đế phu đái duy tư · Pinyin: shǐ dì fū dài wéi sī
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 蒂 (đế) + 夫 (phu) + 戴 (đái) + 維 (duy) + 斯 (tư)
Hán Việt: sử đế phu đái duy tư · Pinyin: shǐ dì fū dài wéi sī
Cấu tạo: 史 (sử) + 蒂 (đế) + 夫 (phu) + 戴 (đái) + 維 (duy) + 斯 (tư)