史蒂芬亨得利
sử đế phân hanh đắc lợi
Hán Việt: sử đế phân hanh đắc lợi · Pinyin: shǐ dì fēn hēng děi lì
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 亨 (hanh) + 得 (đắc) + 利 (lợi)
Hán Việt: sử đế phân hanh đắc lợi · Pinyin: shǐ dì fēn hēng děi lì
Cấu tạo: 史 (sử) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 亨 (hanh) + 得 (đắc) + 利 (lợi)