史高治麥克老鴨
sử cao trì mạch khắc lão áp
Hán Việt: sử cao trì mạch khắc lão áp · Pinyin: shǐ gāo zhì mài kè lǎo yā
Tổng quan
Cấu tạo: 史 (sử) + 高 (cao) + 治 (trì) + 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 老 (lão) + 鴨 (áp)
Hán Việt: sử cao trì mạch khắc lão áp · Pinyin: shǐ gāo zhì mài kè lǎo yā
Cấu tạo: 史 (sử) + 高 (cao) + 治 (trì) + 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 老 (lão) + 鴨 (áp)